Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
零
基
础
零基础 (língjīchǔ)
língjīchǔ
Hán Việt
linh cơ sở
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
từ những điều cơ bản
2
từ đầu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
零
líng
số lẻ; lẻ; linh
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
础
chǔ
đá tảng; nền tảng; cơ sở