零星零星 (língxīng)língxīngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Phó từ, Động từHán Việtlinh tinhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vụn vặt; linh tinh; nhỏ nhặt; số ít còn lại; vặt2lẻ tẻ; lác đác