Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

零星 (língxīng)

língxīng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Phó từ, Động từ
Hán Việt
linh tinh

Nghĩa

  1. vụn vặt; linh tinh; nhỏ nhặt; số ít còn lại; vặt
  2. lẻ tẻ; lác đác

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 零星