雷鸣雷鸣 (léimíng)léimíngTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtlôi minhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sấm; sét2âm thanh vang dội như sấm sét (thường dùng để chỉ tiếng vỗ tay)