Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

雷鸣 (léimíng)

léimíng

Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
lôi minh

Nghĩa

  1. sấm; sét
  2. âm thanh vang dội như sấm sét (thường dùng để chỉ tiếng vỗ tay)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 雷鸣