Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
雹
雹 (báo)
báo
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bạc | bạo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mưa đá
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 雹
冰雹
bīngbáo
băng bạc
HSK 6
mưa đá
HSK 6
雹块
báokuài
bạc khối
mưa đá
雹子
báozi
bạc tử
mưa đá
雹暴
báobào
bạc bạo
bão mưa đá
雹灾
báozāi
bạc tai
thiên tai do mưa đá