Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

震慑 (zhènshè)

zhènshè

Từ loại
Động từ
Hán Việt
chấn nhiếp

Nghĩa

  1. kinh sợ; khiếp sợ; sợ hãi; kinh hãi; kinh hoàng
  2. trấn áp, ngăn chặn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ