Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

震撼 (zhènhàn)

zhènhàn

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
chấn hám

Nghĩa

  1. chấn động; dao động; lay động; rung động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 震撼