Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
青
岛
啤
酒
青岛啤酒 (qīngdǎopíjiǔ)
qīngdǎopíjiǔ
Hán Việt
thanh đảo ti tửu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bia thanh đảo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
青
qīng
xanh; màu xanh; màu đen; đen
岛
dǎo
đảo; hòn đảo
啤
pí
bia
酒
jiǔ
rượu; tửu; họ Tửu