Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
青
春
痘
青春痘 (qīngchūndòu)
qīngchūndòu
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thanh xuân đậu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mụn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
青
qīng
xanh; màu xanh; màu đen; đen
春
chūn
xuân; (nghĩa đen và nghĩa bóng); mùa xuân; lạc thú; tình dục; tình yêu; ái tình; mối tình (nam, nữ)
痘
dòu
bệnh đậu mùa; vắc-xin đậu mùa; đậu