Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

青睐 (qīnglài)

qīnglài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thanh lãi

Nghĩa

  1. xem trọng; coi trọng; chú trọng; ưa thích; chú ý

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ