Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
青
色
青色 (qīngsè)
qīngsè
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
thanh sắc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xanh lam
2
lục lam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
青
qīng
xanh; màu xanh; màu đen; đen
色
sè
màu sắc; sắc mặt; sắc khí; vẻ mặt
Từ có chứa 青色
藏青色
zàngqīngsè
tàng thanh sắc
xanh nước biển