Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
非
吸
烟
非吸烟 (fēixīyān)
fēixīyān
Từ loại
Phó từ
Hán Việt
phi hấp yên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không hút thuốc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
非
fēi
sai; trái; không đúng; sai lầm; không hợp; phi pháp; phạm pháp; phạm luật
吸
xī
hút; hít; thấm hút
烟
yān
khói; như khói; hơi