非法 (fēifǎ)
- Từ loại
- Từ phân loại, Phó từ, Tính từ
- Hán Việt
- phi pháp
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- phi pháp; không hợp pháp; trái phép; trái luật
- bất pháp
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.