面临面临 (miànlín)miànlínCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtdiện lâmTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đối mặt; đứng trước; gặp phải (khó khăn, vấn đề, tình hình)