Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

面临 (miànlín)

miànlín

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
diện lâm
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đối mặt; đứng trước; gặp phải (khó khăn, vấn đề, tình hình)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 面临