Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
面
包
师
傅
面包师傅 (miànbāoshīfù)
miànbāoshīfù
Hán Việt
diện bao sư phó
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thợ làm bánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về
包
bāo
bao; gói; đùm; bọc; quấn; gói ghém; ôm; bao vây; vây quanh; bao bọc
师
shī
thầy; thầy giáo; tấm gương
傅
fù
giúp đỡ; dạy bảo; thầy; thầy dạy