Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

面对 (miànduì)

miànduì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
diện đối
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Đối mặt
  2. đứng trước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 面对