Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

韦伯 (wéibó)

wéibó

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
vi bá

Nghĩa

  1. Webb, Webber hoặc Weber (tên)
  2. weber (đơn vị của từ thông, Wb)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 韦伯