Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
音
乐
光
碟
音乐光碟 (yīnyuèguāngdié)
yīnyuèguāngdié
Hán Việt
âm lạc quang điệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
CD âm nhạc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
音
yīn
thanh âm; âm; tin tức
乐
lè
vui mừng; vui; mừng; vui với
光
guāng
ánh sáng; quang; cảnh vật; cảnh vật; quang cảnh; cảnh; phong cảnh
碟
dié
cái đĩa; đĩa