项链项链 (xiàngliàn)xiàngliànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việthạng liênLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dây chuyền (đồ trang sức đeo ở cổ), vòng cổ; dây chuyền