Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
顾
眄
顾眄 (gùmiǎn)
gùmiǎn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
cố miện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quay đầu nhìn lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
顾
gù
nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn; ngoảnh lại nhìn; chú ý; săn sóc; trông nom; chiếu cố; lo
眄
miǎn
liếc mắt (cũng đọc là'miàn')