Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
颅
颅 (lú)
lú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lô
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu; đầu lâu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 颅
头颅
tóulú
đầu lô
đầu; đầu người; đầu lâu
颅底
lúdǐ
lô để
cơ sở của hộp sọ
颅骨
lúgǔ
lô cốt
xương sọ; đầu lâu
颅测量
lúcèliáng
lô trắc lượng
Đo sọ não