Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
颗
粒
颗粒 (kēlì)
kēlì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khoả lạp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Hột nhỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
颗
kē
hạt; hòn; viên
粒
Lì
hạt; hạt; viên
Từ có chứa 颗粒
颗粒物
kēlìwù
khoả lạp vật
vật chất dạng hạt (PM)
分泌颗粒
fēnmìkēlì
phân bí khoả lạp
hạt tiết
细颗粒物
xìkēlìwù
tế khoả lạp vật
hạt mịn (PM 2.5); vật chất dạng hạt mịn (ô nhiễm không khí, v.v.)
颗粒无收
kēlìwúshōu
khoả lạp vô thu
không một hạt nào được gặt (như trong một năm thu hoạch tồi tệ)