Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
题
跋
题跋 (tíbá)
tíbá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
đề bạt
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lời bạt; lời tựa; đề tựa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
题
tí
đề mục, câu hỏi; viết vào; đề chữ
跋
bá
leo; trèo; lặn lội; vượt; băng; lời bạt