Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

风光 (fēngguāng)

fēngguāng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
phong quang

Nghĩa

  1. phong cảnh; cảnh tượng; quang cảnh; phong quang

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 风光