风雨漂摇风雨漂摇 (fēngyǔpiàoyáo)fēngyǔpiàoyáoTừ loạiDanh từHán Việtphong vũ phiêu daoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(của một tình huống) không ổn định2bị gió và mưa quăng quật (thành ngữ)