飞毛腿 (fēimáotuǐ)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- phi mao thối
Nghĩa
- chạy nhanh; nhanh chân; cặp giò đi rất nhanh
- người có đôi chân chạy nhanh
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.