Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

飞船 (fēichuán)

fēichuán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phi thuyền

Nghĩa

  1. phi thuyền (chỉ phi thuyền vũ trụ)
  2. phi thuyền (thời xưa chỉ một loại công cụ không có cánh, dùng khinh khí cầu và cánh quạt bay trong không trung)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 飞船