Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

飞跃 (fēiyuè)

fēiyuè

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phi dược

Nghĩa

  1. nhảy vọt; vượt bậc
  2. nhanh chóng; tăng vọt
  3. bay nhảy; nhảy
  4. vọt tiến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 飞跃