飞跃飞跃 (fēiyuè)fēiyuèCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtphi dượcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhảy vọt; vượt bậc2nhanh chóng; tăng vọt3bay nhảy; nhảy4vọt tiến