Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

食肉类 (shíròulèi)

shíròulèi

Hán Việt
thực nhụ loại

Nghĩa

  1. loài ăn thịt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ