Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饥馑荐臻 (jījǐnjiànzhēn)

jījǐnjiànzhēn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ki cận tiến trăn

Nghĩa

  1. nạn đói lặp lại không ngừng (thành ngữ, trong Sách các bài hát)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ