饭馆儿饭馆儿 (fànguǎn'er)fànguǎn'erTừ loạiDanh từ chỉ vị tríHán Việtphạn quán nhiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biến thể erhua của 饭馆2Nhà hàng3nhà hàng; tiệm cơm; quán cơm