饮食饮食 (yǐnshí)yǐnshíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtẩm thựcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đồ ăn thức uống; ẩm thực; thức ăn2ăn uống