Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饮食 (yǐnshí)

yǐnshí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
ẩm thực

Nghĩa

  1. đồ ăn thức uống; ẩm thực; thức ăn
  2. ăn uống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 饮食