Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饱受 (bǎoshòu)

bǎoshòu

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bão thụ

Nghĩa

  1. chịu đủ; chịu đựng đủ; ê chề

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ