Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
饱
含
饱含 (bǎohán)
bǎohán
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bão hàm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầy ắp; đầy phè; đầy nhóc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
饱
bǎo
no; ngang dạ; ngang bụng; no nê; mẩy; chắc; chắc nịch
含
hán
ngậm; chứa; có