饱和饱和 (bǎohé)bǎohéCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Tính từHán Việtbão hoàLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bão hoà; no; chán ngấy; thoả mãn2đạt đến cực điểm; làm bão hoà