Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饲养者 (sìyǎngzhě)

sìyǎngzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tự dưỡng giả

Nghĩa

  1. người cho ăn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ