Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

饼 (bǐng)

bǐng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Phó từ, 名
Hán Việt
bính

Nghĩa

  1. bánh (thức ăn chế biến bằng bột mì đem hấp hoặc nướng chín, thường có hình dạng dẹp, tròn)
  2. bánh, đĩa: vật tròn như cái bánh; đĩa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 饼