Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
馄
炖
馄炖 (húndùn)
húndùn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồn đôn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem thêm 馄饨
2
hoành thánh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
馄
hún
vằn thắn; hoành thánh; mằn thắn
炖
dùn
hầm; ninh; tiềm; chưng; chưng cách thuỷ; hâm