Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

馈赠 (kuìzèng)

kuìzèng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
quỹ tặng

Nghĩa

  1. tặng; biếu; lễ
  2. biếu xén

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ