Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
首
付
首付 (shǒufù)
shǒufù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thủ phó
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiền đặt cọc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
首
shǒu
đầu; đứng đầu; cao nhất
付
fù
giao cho; đưa cho; gửi gắm; giao phó; chi; chi tiền
Từ có chứa 首付
首付款
shǒufùkuǎn
thủ phó khoản
tiền đặt cọc