首先首先 (shǒuxiān)shǒuxiānCấp độ HSKHSK 4Từ loạiLiên Từ, Phó từHán Việtthủ tiênTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đầu tiên; sớm nhất2thứ nhất; trước hết; trước tiên