Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

首席信息官 (shǒuxí xìnxī guān)

shǒuxí xìnxī guān

Hán Việt
thủ tịch tín tức quan

Nghĩa

  1. giám đốc thông tin (CIO)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ