Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

首席技术官 (shǒuxí jìshù guān)

shǒuxí jìshù guān

Hán Việt
thủ tịch kĩ thuật quan

Nghĩa

  1. Giám đốc công nghệ (CTO)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ