Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
马
克
杯
马克杯 (mǎkèbēi)
mǎkèbēi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mã khắc bôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cốc (loanword)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
克
kè
có thể; khắc phục; khắc; khắc chế; kềm chế
杯
bēi
tách; cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng hình ly cốc)