Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

马其顿 (mǎqídùn)

mǎqídùn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
mã kì đốn

Nghĩa

  1. Ma-kê-đô-ni-a; Macedonia

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 马其顿