Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
驱
散
驱散 (qūsàn)
qūsàn
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khu tán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xua đuổi
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
驱
qū
đuổi; ruổi (súc vật); chạy nhanh
散
sàn
tản ra; tan; toả ra; lan ra; rải ra; phân tán ra