Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
驴
子
驴子 (lǘzi)
lǘzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
lư tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
con lừa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
驴
lǘ
con lừa; lừa
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 驴子
电驴子
diànlǘzi
điện lư tử
xe máy; xe gắn máy