Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
骄
纵
骄纵 (jiāozòng)
jiāozòng
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiêu tung
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngạo nghễ; xấc láo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
骄
jiāo
kiêu ngạo; kiêu căng; mãnh liệt; gay gắt
纵
zòng
trục tung; trục dọc; từ trước ra sau; từ ngoài vào trong