Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
骏
骏 (jùn)
jùn
Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
tuấn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuấn mã; ngựa tốt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 骏
骏马
jùnmǎ
tuấn mã
tuấn mã; ngựa tốt; ngựa hay; ngựa giỏi
宫崎骏
gōngqíjùn
cung khi tuấn
Miyazaki Hayao (1941-), đạo diễn người Nhật