Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

骚扰 (sāorǎo)

sāorǎo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tao nhiễu

Nghĩa

  1. gây rối; hỗn loạn; quấy rối; làm rộn
  2. ám

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 骚扰