Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
骚
驴
骚驴 (sāolǘ)
sāolǘ
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tao lư
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chó rừng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
骚
sāo
rối loạn; không ổn định; ''Li Tao'' (một tác phẩm thơ của Khuất Nguyên); Li Tao
驴
lǘ
con lừa; lừa